Anh - Việt
ôn tập
Động từ
ôn tập (Động từ)
Nghĩa 01 · Học lại kiến thức đã học để nhớ và hiểu chắc hơn.
重新学习已经学过的知识,以便记得更牢、理解更透彻。
Học lại kiến thức đã học để nhớ và hiểu chắc hơn.
Ví dụ
我睡觉前复习词汇。【】Tôi ôn tập từ vựng trước khi đi ngủ.
我们正在为期末考试复习。【】Chúng em đang ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ôn tập (Verb)
ôn tập + Danh từôn tập + Giới từôn tập + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
复习词汇 ôn tập từ vựng | 她用抽认卡复习词汇。 Cô ấy ôn tập từ vựng bằng thẻ ghi nhớ. |
复习语法 ôn tập ngữ pháp | 我们需要在测验前复习语法。 Chúng tôi cần ôn tập ngữ pháp trước buổi kiểm tra. |
复习旧知识 ôn tập kiến thức cũ | 老师花十分钟复习旧知识。 Giáo viên dành mười phút để ôn tập kiến thức cũ. |
复习课程内容 ôn tập bài học | 今晚我要复习今天的课程内容。 Tối nay, tôi sẽ ôn tập bài học của ngày hôm nay. |