Anh - Việt
ống chân
Danh từ
ống chân (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân
小腿
phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ống chân
小腿
phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa