ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ốp la trong tiếng Trung

Ốp la

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ốp la (Cụm từ)

01

Món trứng chiên ốp la kiểu Tây, trứng được chiên trên chảo chỉ một mặt, lòng đỏ vẫn còn mềm và ươn ướt.

这是西式的煎蛋,鸡蛋只用一面煎,蛋黄仍然保持软嫩湿润。

Ví dụ

Ốp la (Danh từ)

01

Món trứng chiên kiểu Pháp, trứng thường được chiên có lòng đào, ăn kèm bánh mỳ hoặc cơm.

这道法国风味的煎蛋,通常是煎有流心的荷包蛋,可以搭配面包或米饭一同享用。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.