ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ốp
Làm cho áp sát và gắn chặt vào bề mặt một vật khác, làm thành thêm một lớp bên ngoài
紧贴、覆盖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kèm sát bên cạnh để đốc thúc
紧跟,督促