ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ounce trong tiếng Trung

Ounce

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ounce (Danh từ)

ˈaʊns
ˈaʊns
01

Một lượng rất nhỏ của cái gì đó; thường dùng hình ảnh để nói rằng chỉ có rất ít, gần như không đáng kể.

少量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị đo khối lượng bằng 1/16 pound (khoảng 28 gram).

盎司(重量单位,约28克)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị đo khối lượng bằng 1/16 pound, khoảng 28,35 gram.

一种重量单位,等于1/16磅,约合28.35克。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đơn vị đo thể tích với giá trị khác nhau tùy theo loại, dùng trong đo chất lỏng hoặc chất rắn.

一种体积单位,数值因类型而异,用于测量液体或固体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ounce/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.