Ounce
Danh từ

Ounce (Danh từ)
ˈaʊns
ˈaʊns
01
Một lượng rất nhỏ của cái gì đó; thường dùng hình ảnh để nói rằng chỉ có rất ít, gần như không đáng kể.
少量
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một đơn vị đo khối lượng bằng 1/16 pound (khoảng 28 gram).
盎司(重量单位,约28克)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đơn vị đo khối lượng bằng 1/16 pound, khoảng 28,35 gram.
一种重量单位,等于1/16磅,约合28.35克。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đơn vị đo thể tích với giá trị khác nhau tùy theo loại, dùng trong đo chất lỏng hoặc chất rắn.
一种体积单位,数值因类型而异,用于测量液体或固体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
