Oxide
Danh từ

Oxide (Danh từ)
ˈɑksaɪd
ˈɑksaɪd
01
Hợp chất gồm oxy (O) kết hợp với một nguyên tố khác hoặc một nhóm nguyên tử; nói chung là chất oxit (ví dụ: sắt(III) oxide = oxit sắt(III), nước (H₂O) cũng là một dạng ô-xít của hidro).
氧与其他元素的二元化合物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hợp chất hóa học chứa nguyên tố oxi kết hợp với một nguyên tố khác.
含氧元素与另一种元素结合的化合物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
