ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Oxide trong tiếng Trung

Oxide

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxide (Danh từ)

ˈɑksaɪd
ˈɑksaɪd
01

Hợp chất gồm oxy (O) kết hợp với một nguyên tố khác hoặc một nhóm nguyên tử; nói chung là chất oxit (ví dụ: sắt(III) oxide = oxit sắt(III), nước (H₂O) cũng là một dạng ô-xít của hidro).

氧与其他元素的二元化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp chất hóa học chứa nguyên tố oxi kết hợp với một nguyên tố khác.

含氧元素与另一种元素结合的化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oxide/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.