ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ozone trong tiếng Trung

Ozone

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ozone (Danh từ)

ˈoʊzoʊn
ˈoʊzoʊn
01

Một loại khí không màu, không bền, có mùi hăng và độc, có tính oxi hóa mạnh. Ozone được tạo thành từ oxy khi có tia điện hoặc tia cực tím, và phân tử của nó gồm ba nguyên tử oxy (O₃), khác với oxy thường (O₂).

一种无色、不稳定、有刺激性气味的有毒气体,含有三个氧原子,常由电流或紫外线形成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không khí trong lành, mát và sảng khoái thường thổi từ biển vào bờ; cảm giác không khí mặn, tươi mát ở ven biển.

海风清新空气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khí không màu, trong suốt, có mùi đặc trưng khó chịu, gồm ba nguyên tử oxy (O₃), tồn tại tự nhiên ở tầng bình lưu nơi nó hấp thụ tia tử ngoại của mặt trời.

一种无色透明气体,具有特有的刺鼻气味,由三个氧原子(O₃)组成,存在于平流层,吸收太阳的紫外线辐射。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ozone/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.