ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Panda trong tiếng Trung

Panda

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panda (Danh từ)

pˈændə
pˈændə
01

Một loài thú lớn giống gấu, có bộ lông trắng và đen đặc trưng, sống ở rừng núi ở Trung Quốc. Chúng chủ yếu ăn tre và hiện ngày càng hiếm.

一种大型黑白熊类哺乳动物,主要栖息于中国的山林,主要以竹子为食,现已越来越稀少。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong bối cảnh Ấn Độ giáo) một nhà đạo sĩ thuộc giai cấp Brahmin chuyên nghiên cứu phả hệ, đưa lời khuyên tôn giáo và đảm nhiệm vai trò linh mục gia đình—cầu nguyện, cử hành nghi lễ và hướng dẫn tôn giáo cho dòng họ.

家族祭司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Danh pháp chỉ loài gấu trúc, một loài động vật có bộ lông trắng đen, sống chủ yếu ở Trung Quốc và nổi tiếng với dáng vẻ đáng yêu và ăn tre.

指大熊猫,一种拥有黑白毛皮的动物,主要生活在中国,以其可爱的外表和吃竹子闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/panda/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.