Panda
Danh từ

Panda (Danh từ)
pˈændə
pˈændə
01
Một loài thú lớn giống gấu, có bộ lông trắng và đen đặc trưng, sống ở rừng núi ở Trung Quốc. Chúng chủ yếu ăn tre và hiện ngày càng hiếm.
一种大型黑白熊类哺乳动物,主要栖息于中国的山林,主要以竹子为食,现已越来越稀少。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(Trong bối cảnh Ấn Độ giáo) một nhà đạo sĩ thuộc giai cấp Brahmin chuyên nghiên cứu phả hệ, đưa lời khuyên tôn giáo và đảm nhiệm vai trò linh mục gia đình—cầu nguyện, cử hành nghi lễ và hướng dẫn tôn giáo cho dòng họ.
家族祭司
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Danh pháp chỉ loài gấu trúc, một loài động vật có bộ lông trắng đen, sống chủ yếu ở Trung Quốc và nổi tiếng với dáng vẻ đáng yêu và ăn tre.
指大熊猫,一种拥有黑白毛皮的动物,主要生活在中国,以其可爱的外表和吃竹子闻名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
