Past

Past (Danh từ)
Dạng quá khứ của một động từ (thể diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ).
动词的过去式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian đã trôi qua trước thời điểm đang nói hoặc viết; những sự kiện, trải nghiệm xảy ra trước hiện tại.
过去的时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời gian đã trôi qua trước thời điểm hiện tại.
在当前时刻之前已经过去的时间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Past (Giới từ)
Chỉ vị trí vượt qua điểm nào đó; ở phía bên kia hoặc đi qua (ví dụ: vượt quá một mốc, điểm, thời gian).
在某一点的另一边
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả trạng thái “không còn có khả năng” làm điều gì đó nữa (thường đứng trước động từ dạng -ing hoặc sau một khoảng thời gian).
不再能够
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(giới từ) vượt quá thời điểm nào đó; sau một mốc thời gian. Dùng để nói rằng thời gian đã đi qua hoặc đã trôi qua so với một giờ, ngày, sự kiện, v.v.
超出时间;晚于。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu thị vượt qua một điểm thời gian hoặc vị trí nào đó.
表示超过某个时间点或地点。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Past (Trạng từ)
Dùng để chỉ thời gian đã trôi qua hoặc vượt quá một mốc giờ nào đó (ví dụ: “5 phút quá giờ” hay “đã qua rồi”).
过去的时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trạng từ) Di chuyển vượt qua một điểm, đi ngang qua hoặc vượt qua một vị trí nào đó.
经过某处
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả hành động hoặc thời gian đã vượt quá điểm chỉ định.
表示动作或时间已超过指定点。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Past (Tính từ)
Đã xảy ra trong quá khứ, đã qua và không còn tồn tại nữa.
过去的,已逝的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả thời gian hoặc sự kiện đã xảy ra trước hiện tại.
表示已在现在之前发生的时间或事件。
