Pda
Danh từ

Pda (Danh từ)
01
(A: Personal Digital Assistant ‘thiết bị kĩ thuật số hỗ trợ cá nhân’, viết tắt) thiết bị cầm tay (giống như cuốn sổ tay cá nhân) có tích hợp nhiều chức năng hữu dụng (như đồng hồ, sổ lịch, sổ địa chỉ, sổ ghi nhớ, máy tính bỏ túi, v.v.).
个人数字助理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
