Perilla
Danh từ

Perilla (Danh từ)
pəˈrilə
pəˈrilə
01
Một loại cây thuộc họ bạc hà ở châu Á, có công dụng làm thuốc và nấu ăn. Ở một số khu vực, nó được coi là loài cỏ dại xâm lấn.
在亚洲有一种属于薄荷科的植物,既可以用作药材也常用于烹饪。在某些地区,它被视为入侵的杂草。
Ví dụ
02
Loài cây thuộc chi Tía tô, thường dùng lá để ăn hoặc làm thuốc.
这种植物属于九层塔属,通常用其叶子作为食材或药用。
Ví dụ
03
Cây tía tô, một loài cây có lá dùng làm gia vị và thuốc, thuộc họ Hoa môi.
薄荷,一种叶子用作调味料和药材的植物,属于唇形科。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
