ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Perilla trong tiếng Trung

Perilla

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perilla (Danh từ)

pəˈrilə
pəˈrilə
01

Một loại cây thuộc họ bạc hà ở châu Á, có công dụng làm thuốc và nấu ăn. Ở một số khu vực, nó được coi là loài cỏ dại xâm lấn.

在亚洲有一种属于薄荷科的植物,既可以用作药材也常用于烹饪。在某些地区,它被视为入侵的杂草。

Ví dụ
02

Loài cây thuộc chi Tía tô, thường dùng lá để ăn hoặc làm thuốc.

这种植物属于九层塔属,通常用其叶子作为食材或药用。

Ví dụ
03

Cây tía tô, một loài cây có lá dùng làm gia vị và thuốc, thuộc họ Hoa môi.

薄荷,一种叶子用作调味料和药材的植物,属于唇形科。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.