Phá án
Động từ

Phá án (Động từ)
01
[toà án cấp trên] huỷ một bản án do toà án cấp dưới đã xử chung thẩm và yêu cầu toà án đó xét lại
推翻下级法院的判决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kết thúc quá trình điều tra bí mật về một vụ án, sau khi đã làm rõ đối tượng gây án và các tình tiết của vụ án
侦破案件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
