ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phá bê tông
Làm vỡ, phá huỷ kết cấu bê tông (thường dùng trong xây dựng, sửa chữa công trình)
破坏混凝土
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa