Anh - Việt

Bản dịch của từ Phá bỏ trong tiếng Trung

phá bỏ

Động từ

phá bỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ đi một cách cương quyết, làm cho không còn tồn tại để tiếp tục hoạt động được nữa

彻底消除

bỏ đi một cách cương quyết, làm cho không còn tồn tại để tiếp tục hoạt động được nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh