Anh - Việt

Bản dịch của từ Phá cách trong tiếng Trung

phá cách

Động từ

phá cách (Động từ)

Nghĩa 01 · Không theo lối, quy tắc hoặc cách làm quen thuộc để tạo sự mới mẻ, thường trong nghệ thuật hoặc thời trang.

不遵循传统的做法或规则,以求新意,常用于艺术或时尚。

Không theo lối, quy tắc hoặc cách làm quen thuộc để tạo sự mới mẻ, thường trong nghệ thuật hoặc thời trang.

Ví dụ
设计师想在新系列中打破常规。【】Nhà thiết kế muốn phá cách trong bộ sưu tập mới.
她用运动鞋搭配奥黛,显得很有突破。【】Cô ấy phá cách bằng cách kết hợp áo dài với giày thể thao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phá cách (Verb)

phá cách + Giới từphá cách + Số lượngphá cách + Động từĐộng từ + phá cách
Kết hợp từ của phá cách
Collocation
Ví dụ

在时尚领域打破常规

phá cách trong thời trang

她喜欢在时尚领域打破常规,而不是追随潮流。

Cô ấy thích phá cách trong thời trang hơn là chạy theo xu hướng.

在艺术中挑战传统规范

phá cách trong nghệ thuật

许多年轻艺术家在艺术中挑战传统规范,以展现个性。

Nhiều nghệ sĩ trẻ phá cách trong nghệ thuật để thể hiện cá tính.

在设计中打破常规

phá cách trong thiết kế

这位设计师想在咖啡馆的室内设计中打破常规。

Nhà thiết kế muốn phá cách trong thiết kế nội thất của quán.

Video ngữ cảnh