Phá đảo
Cụm từĐộng từ

Phá đảo (Cụm từ)
01
Đánh bại hoàn toàn, chiếm lĩnh toàn bộ trong một trò chơi điện tử, một thử thách hoặc nhiệm vụ nào đó.
在电子游戏、挑战或任务中彻底击败对手,占据全部优势。
Ví dụ
Phá đảo (Động từ)
01
Chinh phục hoàn toàn, vượt qua một cách xuất sắc một thử thách hoặc cấp độ trong trò chơi, phim ảnh hoặc lĩnh vực nào đó.
彻底征服,出色地超越某个挑战或关卡,无论是在游戏、电影还是其他领域都能做到。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
