ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phá đảo trong tiếng Trung

Phá đảo

Cụm từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phá đảo (Cụm từ)

01

Đánh bại hoàn toàn, chiếm lĩnh toàn bộ trong một trò chơi điện tử, một thử thách hoặc nhiệm vụ nào đó.

在电子游戏、挑战或任务中彻底击败对手,占据全部优势。

Ví dụ

Phá đảo (Động từ)

01

Chinh phục hoàn toàn, vượt qua một cách xuất sắc một thử thách hoặc cấp độ trong trò chơi, phim ảnh hoặc lĩnh vực nào đó.

彻底征服,出色地超越某个挑战或关卡,无论是在游戏、电影还是其他领域都能做到。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.