Anh - Việt
phá dỡ
Động từ
phá dỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tháo rỡ, làm cho một công trình, kết cấu bị phá bỏ từng phần hoặc toàn bộ.
拆除或分解建筑物或结构,逐步或完全破坏。
Tháo rỡ, làm cho một công trình, kết cấu bị phá bỏ từng phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ
他们计划拆除旧建筑物。【】Họ dự định phá dỡ tòa nhà cũ.
我们不能拆除这座历史建筑吗?【】Chúng ta có thể phá dỡ tòa nhà lịch sử này không?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động làm hỏng hoặc tháo dỡ một công trình, vật thể đã được xây dựng hoặc lắp ráp.
破坏或拆除已建成或组装的结构或物体的行为。
Hành động làm hỏng hoặc tháo dỡ một công trình, vật thể đã được xây dựng hoặc lắp ráp.
Ví dụ
工人们开始拆除旧建筑。【】Công nhân bắt đầu phá dỡ tòa nhà cũ.
他们没有拆解这座桥。【】Họ không phá dỡ cây cầu đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phá dỡ (Verb)
ADVERBNOUNPHRASES
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phá dỡ khẩn cấp | 由于建筑物结构不稳,当局迅速进行了紧急拆除,保障了居民的安全。 Do cấu trúc tòa nhà không ổn định, chính quyền đã tiến hành phá dỡ khẩn cấp nhanh chóng để đảm bảo an toàn cho cư dân. |
phá dỡ hoàn toàn | 这次社区活动完全摧毁了我们之间的误解,让邻居们更加和睦相处。 Sự kiện cộng đồng này sẽ hoàn toàn phá hủy những hiểu lầm giữa chúng tôi, giúp các hàng xóm hòa thuận hơn. |