Anh - Việt

Bản dịch của từ Phả hệ trong tiếng Trung

phả hệ

Danh từ

phả hệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · các thế hệ nối tiếp nhau; như phổ hệ

世系

các thế hệ nối tiếp nhau; như phổ hệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh