ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phá nổ
Dùng thuốc nổ hoặc chất nổ để làm nổ tung vật thể, công trình hoặc chướng ngại vật.
爆炸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa