ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pha nước
Hòa hoặc trộn một loại chất lỏng nào đó với nước cho loãng ra.
把某种液体与水混合或稀释一下。
Thực hiện việc trộn hoặc hoà tan các nguyên liệu khác nhau với nước để sử dụng hoặc chế biến.
进行混合或溶解各种原料到水中,以便使用或加工。