phá sản
Động từDanh từ
phá sản (Động từ)
Nghĩa 01 · Lâm vào tình trạng không thể trả nợ, thường khiến doanh nghiệp phải ngừng hoạt động.
因无力偿还债务而破产。
Lâm vào tình trạng không thể trả nợ, thường khiến doanh nghiệp phải ngừng hoạt động.
Ví dụ
那家小公司可能在年底前破产。【】Công ty nhỏ đó có thể phá sản vào cuối năm.
许多商店因付不起租金而资不抵债。【】Nhiều cửa hàng phá sản vì không trả được tiền thuê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phá sản (Verb)
Danh từ + phá sảnphá sản + Giới từĐộng từ + phá sản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公司破产 công ty phá sản | 这家公司连年亏损后破产了。 Công ty phá sản sau nhiều năm thua lỗ. |
企业资不抵债 doanh nghiệp phá sản | 许多企业在经济衰退期间资不抵债。 Nhiều doanh nghiệp phá sản trong thời kỳ suy thoái. |
phá sản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ.
个人或企业无力偿还债务的状态。
Tình trạng một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ.
Ví dụ
该公司的破产使许多人失业。【】Vụ phá sản của công ty khiến nhiều người mất việc.
他担心出现资不抵债的风险。【】Anh ấy đang lo lắng về nguy cơ phá sản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phá sản (Noun)
Danh từ + phá sảnphá sản + Danh từĐộng từ + phá sản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破产程序 thủ tục phá sản | 法院已对该公司启动破产程序。 Tòa án đã bắt đầu thủ tục phá sản đối với công ty. |
破产风险 nguy cơ phá sản | 巨额债务增加了该公司的破产风险。 Khoản nợ lớn làm tăng nguy cơ phá sản của công ty. |
破产法 luật phá sản | 破产法保护债权人的权益。 Luật phá sản bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ. |