ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pha sữa
Kết hợp sữa với nước hoặc các thành phần khác theo tỷ lệ nhất định để tạo thành hỗn hợp dùng được.
混合牛奶和水或其他成分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pha sữa cho trẻ con uống hoặc dùng trong chế biến đồ ăn, thức uống.
调奶粉