Phá thủng
Động từ

Phá thủng (Động từ)
01
Làm cho một bề mặt, vật thể bị thủng, hỏng bằng cách tác động mạnh hoặc dùng lực.
打破表面或物体,造成孔洞或损坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vượt qua hoặc phá vỡ hàng rào, ranh giới nào đó (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh).
突破
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
