phá
phá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng nước mặn rộng ven biển, được ngăn với biển bởi dải cát hoặc đất và thông ra biển qua một dòng nước hẹp.
沿海的咸水湖,与大海之间有沙洲或陆地相隔。
Vùng nước mặn rộng ven biển, được ngăn với biển bởi dải cát hoặc đất và thông ra biển qua một dòng nước hẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phá (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
泻湖入海口 cửa phá | 渔船穿过泻湖入海口出海。 Tàu thuyền đi qua cửa phá để ra biển. |
泻湖生态系统 hệ sinh thái phá | 沿海泻湖生态系统十分多样,但正面临威胁。 Hệ sinh thái phá ven biển rất đa dạng nhưng đang bị đe dọa. |
phá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật bị vỡ, hư hỏng hoặc không còn tồn tại như trước.
使东西损坏或不复存在。
Làm cho vật bị vỡ, hư hỏng hoặc không còn tồn tại như trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho cái cũ mất giá trị bằng cách tạo ra cái mới tốt hơn.
打破旧有的做法或秩序,以新的代替。
Làm cho cái cũ mất giá trị bằng cách tạo ra cái mới tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phát ra mạnh mẽ một cảm xúc hoặc âm thanh, khó kìm nén được.
猛然爆发出声音或情绪,难以抑制。
Phát ra mạnh mẽ một cảm xúc hoặc âm thanh, khó kìm nén được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phá (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打破沉默 phá vỡ im lặng | 她的发言打破了会议室里的沉默。 Lời phát biểu của cô ấy đã phá vỡ im lặng trong phòng họp. |
打破纪录 phá kỷ lục | 这位年轻运动员在100米项目中打破了世界纪录。 Vận động viên trẻ đã phá kỷ lục thế giới ở cự ly 100 mét. |
砍伐森林 phá rừng | 砍伐森林使许多动物失去栖息地。 Việc phá rừng làm mất nơi sống của nhiều loài động vật. |
消除壁垒 phá bỏ rào cản | 政府需要消除贸易壁垒以吸引投资。 Chính phủ cần phá bỏ rào cản thương mại để thu hút đầu tư. |
粉碎梦想 phá tan giấc mơ | 这个坏消息粉碎了他出国留学的梦想。 Tin dữ đó đã phá tan giấc mơ du học của cậu ấy. |