Anh - Việt

Bản dịch của từ Phá trong tiếng Trung

phá

Danh từĐộng từ

phá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng nước mặn rộng ven biển, được ngăn với biển bởi dải cát hoặc đất và thông ra biển qua một dòng nước hẹp.

沿海的咸水湖,与大海之间有沙洲或陆地相隔。

Vùng nước mặn rộng ven biển, được ngăn với biển bởi dải cát hoặc đất và thông ra biển qua một dòng nước hẹp.

Ví dụ
每天早上我们乘船穿过泻湖。【】Chúng tôi đi thuyền qua phá nước mặn mỗi sáng.
渔村静静地坐落在泻湖旁。【】Làng chài nằm yên bình bên bờ phá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phá (Noun)

Danh từ + pháphá + Danh từphá + Tính từ
Kết hợp từ của phá
Collocation
Ví dụ

泻湖入海口

cửa phá

渔船穿过泻湖入海口出海。

Tàu thuyền đi qua cửa phá để ra biển.

泻湖生态系统

hệ sinh thái phá

沿海泻湖生态系统十分多样,但正面临威胁。

Hệ sinh thái phá ven biển rất đa dạng nhưng đang bị đe dọa.

phá (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật bị vỡ, hư hỏng hoặc không còn tồn tại như trước.

使东西损坏或不复存在。

Làm cho vật bị vỡ, hư hỏng hoặc không còn tồn tại như trước.

Ví dụ
这场风暴摧毁了沿海的许多房屋。【】Cơn bão đã phá tan nhiều nhà cửa ven biển.
不要弄坏别人的东西。【】Đừng phá đồ đạc của người khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho cái cũ mất giá trị bằng cách tạo ra cái mới tốt hơn.

打破旧有的做法或秩序,以新的代替。

Làm cho cái cũ mất giá trị bằng cách tạo ra cái mới tốt hơn.

Ví dụ
新技术打破了旧的工作方式。【】Công nghệ mới phá vỡ cách làm việc cũ.
这个大胆的想法打破了行业的旧习惯。【】Ý tưởng táo bạo ấy phá lối mòn trong ngành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phát ra mạnh mẽ một cảm xúc hoặc âm thanh, khó kìm nén được.

猛然爆发出声音或情绪,难以抑制。

Phát ra mạnh mẽ một cảm xúc hoặc âm thanh, khó kìm nén được.

Ví dụ
老师讲故事时,全班突然大笑起来。【】Cả lớp phá lên cười khi thầy kể chuyện.
宣布决定后,人群爆发出愤怒。【】Đám đông phá lên giận dữ sau quyết định ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phá (Verb)

phá + Danh từphá + Động từ
Kết hợp từ của phá
Collocation
Ví dụ

打破沉默

phá vỡ im lặng

她的发言打破了会议室里的沉默。

Lời phát biểu của cô ấy đã phá vỡ im lặng trong phòng họp.

打破纪录

phá kỷ lục

这位年轻运动员在100米项目中打破了世界纪录。

Vận động viên trẻ đã phá kỷ lục thế giới ở cự ly 100 mét.

砍伐森林

phá rừng

砍伐森林使许多动物失去栖息地。

Việc phá rừng làm mất nơi sống của nhiều loài động vật.

消除壁垒

phá bỏ rào cản

政府需要消除贸易壁垒以吸引投资。

Chính phủ cần phá bỏ rào cản thương mại để thu hút đầu tư.

粉碎梦想

phá tan giấc mơ

这个坏消息粉碎了他出国留学的梦想。

Tin dữ đó đã phá tan giấc mơ du học của cậu ấy.

Video ngữ cảnh