Phá
Danh từĐộng từ

Phá (Danh từ)
01
Vùng nước mặn rộng lớn có dải đất, cát chặn ở trước, ngăn cách với biển, thông ra biển bởi một dòng nước hẹp và chảy xiết
封闭的咸水湖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phá (Động từ)
01
Làm cho tan vỡ, hư hỏng, cho không còn tồn tại như cũ nữa
打破
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho cái cũ không còn giá trị bằng cách tạo ra cái mới, cái có giá trị cao hơn
替代旧的东西,用更新、更有价值的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[vết thương] lở bung ra
伤口裂开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phát ra, bật ra một cách mạnh mẽ, khó ngăn giữ được
爆发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
