ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phá trận
Đánh vỡ trận thế của địch
打破敌人的阵型
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xếp những con bài tổ tôm thành từng cửa mà phá (trò giải trí)
拆分牌局