Anh - Việt
phác đồ
Danh từ
phác đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kế hoạch quy định các bước chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc cho một bệnh cụ thể.
针对某种疾病制定的诊断、治疗或护理步骤方案。
Kế hoạch quy định các bước chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc cho một bệnh cụ thể.
Ví dụ
医生更改了我母亲的治疗方案。【】Bác sĩ đã thay đổi phác đồ điều trị cho mẹ tôi.
他需要遵守这个治疗方案三个月。【】Anh ấy phải tuân thủ phác đồ trong ba tháng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phác đồ (Noun)
phác đồ + Danh từphác đồ + Tính từĐộng từ + phác đồ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
化疗方案 phác đồ hóa trị | 患者将于下周开始化疗方案。 Bệnh nhân sẽ bắt đầu phác đồ hóa trị vào tuần tới. |
抗生素治疗方案 phác đồ kháng sinh | 检测结果出来后,医生更改了抗生素治疗方案。 Bác sĩ đã thay đổi phác đồ kháng sinh sau khi có kết quả xét nghiệm. |
治疗方案 phác đồ điều trị | 医生向患者家属解释了治疗方案。 Bác sĩ đã giải thích phác đồ điều trị cho gia đình bệnh nhân. |