Phách
Danh từTính từ

Phách (Danh từ)
01
Nhạc khí dân tộc làm bằng đoạn tre cứng, thường dùng đệm trong hát ca trù
一种用硬竹段制作的传统打击乐器,常用于伴奏唱歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị thời gian cơ bản của nhịp
节拍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phần ghi họ tên và số báo danh của thí sinh ở đầu mỗi bài thi, được rọc riêng ra trước khi đưa đi chấm thi [nhằm đảm bảo sự công bằng]
考生姓名与编号的标识条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Vía, tinh thần mạnh mẽ của con người, theo quan niệm của người xưa
灵魂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phách (Tính từ)
01
Lên mặt, ra vẻ ta đây
摆架子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
