Phai
Danh từĐộng từ

Phai (Danh từ)
01
Công trình nhỏ đắp bằng đất hoặc gồm các tấm gỗ xếp chồng lên nhau để ngăn dòng nước
堤坝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phai (Động từ)
01
Không còn giữ được nguyên độ đậm của màu sắc, hương vị như ban đầu
褪色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không còn giữ được nguyên độ đằm thắm, sâu sắc như lúc ban đầu
逐渐失去深度或情感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
