Anh - Việt

Bản dịch của từ Phẩm hạnh trong tiếng Trung

phẩm hạnh

Danh từ

phẩm hạnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · tính nết biểu hiện phẩm giá của phụ nữ

女性的道德品质和尊严

tính nết biểu hiện phẩm giá của phụ nữ

Ví dụ
她的品行赢得了所有人的尊重。【】Phẩm hạnh của cô ấy đã được mọi người tôn trọng.
她没有表现出应有的端庄。【】Cô ấy không thể hiện phẩm hạnh cần thiết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh