phân bố
phân bố (Động từ)
Nghĩa 01 · chia ra, rải ra nhiều nơi, thường theo nguyên tắc nào đó
分布在某个区域或人群中
chia ra, rải ra nhiều nơi, thường theo nguyên tắc nào đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân bố (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân bố đều | 在上海,社区资源被均匀分布在不同的地区,帮助每个人都有机会获得教育。 Ở Thượng Hải, tài nguyên cộng đồng được phân bổ đều khắp các khu vực khác nhau để giúp mọi người có cơ hội tiếp cận giáo dục. |
phân bố tập trung | 在城市中心,居民的紧密分布使得社区活动更加频繁和有效。 Tại trung tâm thành phố, sự phân bố tập trung của cư dân làm cho các hoạt động cộng đồng trở nên thường xuyên và hiệu quả hơn. |
phân bố rộng | 社会调查显示,教育机会在全国范围内是广泛分布的,特别是在城市和乡村地区。 Các khảo sát xã hội cho thấy cơ hội giáo dục được phân phối rộng rãi trên toàn quốc, đặc biệt là ở các khu vực thành thị và nông thôn. |
phân bố rải rác | 在城市公园里,长椅的分散分布让人们可以有更多私密的交流空间。 Trong công viên thành phố, việc phân bổ rải rác các ghế dài giúp mọi người có không gian riêng tư hơn để trò chuyện. |
phân bố không đều | 在城市中,资源的不均匀分布使得一些地区的发展比其他地区更加快速。 Ở thành phố, sự phân phối không đồng đều của các nguồn lực khiến cho một số khu vực phát triển nhanh hơn các khu vực khác. |