Anh - Việt

Bản dịch của từ Phản cảm trong tiếng Trung

phản cảm

Động từTính từ

phản cảm (Động từ)

phản cảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gây khó chịu hoặc bị cho là thô tục, thiếu phù hợp và khó chấp nhận.

令人不适或因粗俗、不合适而难以接受。

Gây khó chịu hoặc bị cho là thô tục, thiếu phù hợp và khó chấp nhận.

Ví dụ
这部电影有几个不适合儿童的冒犯性场景。【】Bộ phim có vài cảnh phản cảm với trẻ em.
她避免在网上发布令人反感的照片。【】Cô ấy tránh đăng ảnh phản cảm lên mạng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phản cảm (Adjective)

Danh từ + phản cảmTrạng từ + phản cảmĐộng từ + phản cảm
Kết hợp từ của phản cảm
Collocation
Ví dụ

令人反感的画面

hình ảnh phản cảm

一些令人反感的画面已从帖子中删除。

Một số hình ảnh phản cảm đã bị xóa khỏi bài đăng.

不得体的服装

trang phục phản cảm

学校要求学生不要穿不得体的服装。

Nhà trường yêu cầu học sinh không mặc trang phục phản cảm.

冒犯性内容

nội dung phản cảm

这段视频含有冒犯性内容。

Video này chứa nội dung phản cảm.

令人反感的行为

hành vi phản cảm

他令人反感的行为让大家感到不舒服。

Hành vi phản cảm của anh ta khiến mọi người khó chịu.

冒犯性的言论

lời nói phản cảm

她为自己的冒犯性言论道了歉。

Cô ấy đã xin lỗi vì những lời nói phản cảm của mình.

Video ngữ cảnh