ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phân cắt
Phần được cắt ra, phần nhỏ được chia ra từ một khối lớn
切割的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối đất hoặc khu vực được phân chia ra theo ranh giới rõ ràng
划分的土地