Anh - Việt
phấn chấn
Tính từ
phấn chấn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy vui, hăng hái và có nhiều năng lượng hơn sau một điều tích cực.
因积极的事情而感到高兴、有干劲。
Cảm thấy vui, hăng hái và có nhiều năng lượng hơn sau một điều tích cực.
Ví dụ
全班听说要放暑假时都很振奋。【】Cả lớp rất phấn chấn khi biết tin được nghỉ hè.
完成作业后,我感觉更有精神了。【】Tôi thấy phấn chấn hơn sau khi hoàn thành bài tập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phấn chấn (Adjective)
Danh từ + phấn chấnphấn chấn + Giới từphấn chấn + Từ đi kèmphấn chấn + Động từĐộng từ + phấn chấn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愉快的心情 tâm trạng phấn chấn | 欢快的音乐让人们心情愉快。 Âm nhạc sôi động giúp mọi người có tâm trạng phấn chấn. |
精神振奋 tinh thần phấn chấn | 获胜后,全队精神振奋。 Cả đội có tinh thần phấn chấn sau chiến thắng. |