ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phản chứng
Phương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thiết ngược lại với điều phải chứng minh và vạch rõ rằng giả thiết này dẫn đến điều vô lí
反证法是一种通过假设与要证明的内容相反的方式来证明的法则。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa