Phân cực
Danh từ

Phân cực (Danh từ)
01
Hiện tượng sóng chỉ có một phương dao động
极化现象
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự giảm cường độ dòng điện đi qua một bình điện phân hoặc một cái pin, vì vật do phản ứng điện phân gây ra bám vào điện cực
极化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự tách riêng của điện tích dương và điện tích âm trong một chất điện môi, do tác dụng của điện trường
极化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
