ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phản diện
Mặt trái, có nhiều yếu tố tiêu cực, nêu lên để phê phán, đả kích trong tác phẩm văn học - nghệ thuật
负面,批判性的一面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa