Phán đoán
Động từDanh từ

Phán đoán (Động từ)
01
Dựa vào những điều đã biết để suy luận và rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra
根据已知信息做出判断
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phán đoán (Danh từ)
01
Hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này [vị ngữ] vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia [chủ ngữ]
判断是一种思维形式,通过一个概念来链接另一个概念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
