Anh - Việt

Bản dịch của từ Phán đoán trong tiếng Trung

phán đoán

Động từDanh từ

phán đoán (Động từ)

Nghĩa 01 · dựa vào những điều đã biết để suy luận và rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra

根据已知信息做出判断

dựa vào những điều đã biết để suy luận và rút ra nhận định về điều chưa biết, chưa xảy ra

Ví dụ
法官根据证据判断案件结果。【】Thẩm phán sẽ phán đoán vụ án một cách công bằng.
我们不能推断他的意图。【】Chúng ta không thể phán đoán ý định thực sự của anh ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phán đoán (Verb)

ADVERBNOUNPHRASES
Kết hợp từ của phán đoán
Collocation
Ví dụ

phán đoán chính xác

科学家们对今年人口增长做出了一个准确的预测。

Các nhà khoa học đã đưa ra một dự đoán chính xác về mức tăng dân số trong năm nay.

phán đoán nhanh nhạy

李明是一个机智反应快的人,他在朋友聚会上总能迅速回答问题。

Li Ming là một người nhanh trí, anh ấy luôn trả lời câu hỏi nhanh chóng trong các buổi họp mặt bạn bè.

phán đoán sai lầm

社区活动中发生了一个错误判断,但大家通过沟通很快解决了问题。

Đã có một sự đánh giá sai trong sự kiện cộng đồng, nhưng mọi người đã nhanh chóng giải quyết vấn đề thông qua giao tiếp.

phán đoán (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này [vị ngữ] vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia [chủ ngữ]

判断是一种思维形式,通过一个概念来链接另一个概念。

hình thức tư duy trong đó các khái niệm kết hợp với nhau, khái niệm này [vị ngữ] vạch rõ nội dung, thuộc tính của khái niệm kia [chủ ngữ]

Ví dụ
这个社会的判断很重要。【】Phán đoán xã hội rất quan trọng.
你不同意这个命题吗?【】Bạn không đồng ý với phán đoán này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh