ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phần đuôi
Phần cuối cùng của một vật gì đó, thường kéo dài ra hoặc nhô ra, giống như đuôi của con vật.
物体的尾部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa