ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phần eo
Bộ phận giữa thân người hoặc thân vật, hẹp lại so với phần trên và phần dưới; ngang bụng hoặc gần ngang bụng.
腰部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa