Một phần riêng biệt trong hệ thống, tổ chức hoặc bộ phận nào đó, thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc sinh học để chỉ một phần chức năng hoặc cấu trúc cụ thể của hệ thống tổng thể
系统中的一个模块
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.