Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân kì trong tiếng Trung

phân kì

Động từ

phân kì (Động từ)

Nghĩa 01 · phân chia thành những giai đoạn khác nhau, căn cứ vào nội dung và đặc điểm phát triển chủ yếu của từng giai đoạn

分阶段

phân chia thành những giai đoạn khác nhau, căn cứ vào nội dung và đặc điểm phát triển chủ yếu của từng giai đoạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [tia sáng] càng đi càng tách xa nhau

发散

[tia sáng] càng đi càng tách xa nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh