ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phản kích
Hành động tiến công nhằm tiêu diệt quân đối phương đột nhập trận địa phòng ngự, khôi phục lại hoàn toàn hoặc một phần trận địa đã mất
反击敌人以夺回失地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa