Anh - Việt

Bản dịch của từ Phản lực trong tiếng Trung

phản lực

Danh từ

phản lực (Danh từ)

Nghĩa 01 · lực xuất hiện khi một vật tác dụng trở lại vào vật đang tác dụng lên nó

反作用力

lực xuất hiện khi một vật tác dụng trở lại vào vật đang tác dụng lên nó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · máy bay phản lực [nói tắt]

喷气飞机

máy bay phản lực [nói tắt]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa