Anh - Việt

Bản dịch của từ Phần mộ trong tiếng Trung

phần mộ

Danh từ

phần mộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · mồ mả

墓地

mồ mả

Ví dụ
他去拜访祖父的坟墓。【】Anh ấy thường đến thăm phần mộ của ông mình.
这个墓地没有任何标记。【】Phần mộ này không có dấu hiệu nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh