ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Phần mộ trong tiếng Trung
Phần mộ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Phần mộ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Mồ mả
墓地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mộ
Nghĩa địa
Bia mộ
Nấm mồ
Mả
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
坟墓
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý