Phân phối
Động từ

Phân phối (Động từ)
01
Phân chia cho nhiều cá nhân, nhiều đơn vị, thường theo những nguyên tắc, quy định chung nào đó
分配
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phân chia sản phẩm xã hội thành những phần khác nhau, theo những mục đích khác nhau [một khâu của quá trình tái sản xuất xã hội]
分配
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[tính chất của phép nhân] cho phép có thể nhân một số lần lượt với từng số hạng của tổng rồi cộng các kết quả lại
分配
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
