ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phận rể trong tiếng Trung

Phận rể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phận rể (Danh từ)

01

Phận người đàn ông lấy vợ, phụ thuộc vào nhà vợ, thường là con rể.

男人结婚后,往往依赖岳家,成为女婿的角色。

Ví dụ
02

Vai trò hoặc tình trạng của người đàn ông trong gia đình nhà vợ sau khi lấy vợ

Chồng có vai trò và địa vị như thế nào trong gia đình nhà vợ sau khi cưới?

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.