Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân tán trong tiếng Trung

phân tán

Động từ

phân tán (Động từ)

Nghĩa 01 · Tách ra hoặc làm cho người, vật tách ra nhiều nơi hay nhiều hướng.

分开到不同的地方或方向。

Tách ra hoặc làm cho người, vật tách ra nhiều nơi hay nhiều hướng.

Ví dụ
演出结束后,观众很快就散开了。【】Sau buổi diễn, khán giả phân tán rất nhanh.
强风把烟雾吹散到空气中。【】Gió mạnh làm khói phân tán trong không khí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm sự chú ý, sức lực hoặc nguồn lực bị chia ra nhiều việc, không tập trung vào một việc.

使注意力、精力或资源分散,无法集中于一件事。

Làm sự chú ý, sức lực hoặc nguồn lực bị chia ra nhiều việc, không tập trung vào một việc.

Ví dụ
街上的噪音分散了我的注意力。【】Tiếng ồn ngoài đường làm phân tán sự chú ý của tôi.
不要把资金分散到太多小项目上。【】Đừng phân tán vốn vào quá nhiều dự án nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân tán (Verb)

phân tán + Danh từ
Kết hợp từ của phân tán
Collocation
Ví dụ

分散某人的注意力

phân tán sự chú ý

外面的噪音分散了我学习时的注意力。

Tiếng ồn bên ngoài phân tán sự chú ý của tôi khi học bài.

让自己分身乏术

phân tán sức lực

不要因为参加太多课外活动而让自己分身乏术。

Đừng phân tán sức lực vào quá nhiều hoạt động ngoại khóa.

驱散抗议者

phân tán người biểu tình

警察使用扩音器驱散抗议者。

Cảnh sát đã dùng loa để phân tán người biểu tình.

分散风险

phân tán rủi ro

投资者购买不同类型的资产来分散风险。

Nhà đầu tư mua nhiều loại tài sản để phân tán rủi ro.

驱散人群

phân tán đám đông

比赛结束后,警察试图驱散人群。

Cảnh sát cố gắng phân tán đám đông sau trận đấu.

Video ngữ cảnh