ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phân tán
Chia nhỏ và phân ra nhiều hướng, nhiều nơi khác nhau
分散
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hướng vào nhiều mục tiêu, nhiều vấn đề khác nhau trong cùng một lúc, không tập trung vào chủ đích
分散注意力或精力于多个目标