Anh - Việt
phân thức
Danh từ
phân thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Biểu thức có dạng A/B, trong đó A và B là đa thức và B khác 0.
由两个多项式相除构成的代数式,分母不为零。
Biểu thức có dạng A/B, trong đó A và B là đa thức và B khác 0.
Ví dụ
老师指导我们化简这个分式。【】Cô giáo hướng dẫn chúng tôi rút gọn phân thức này.
你需要求这个分式的定义域。【】Em cần tìm điều kiện xác định của phân thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân thức (Noun)
Danh từ + phân thứcĐộng từ + phân thức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分式的分母 mẫu thức của phân thức | 分式的分母不能为零。 Mẫu thức của phân thức không được bằng không. |
分式的定义域 điều kiện xác định của phân thức | 首先,求这个分式的定义域。 Trước tiên, hãy tìm điều kiện xác định của phân thức. |
分式的分子 tử thức của phân thức | 这个分式的分子是 x + 1。 Tử thức của phân thức này là x + 1. |