Anh - Việt

Bản dịch của từ Phản ứng trong tiếng Trung

phản ứng

Danh từĐộng từ

phản ứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự đáp lại trước một sự việc, hành động hoặc tác động nào đó.

对某事或刺激作出的回应。

Sự đáp lại trước một sự việc, hành động hoặc tác động nào đó.

Ví dụ
她对这个消息的反应很平静。【】Phản ứng của cô ấy trước tin đó rất bình tĩnh.
我们在等待客户在介绍会后的回应。【】Chúng tôi chờ phản ứng của khách hàng sau buổi giới thiệu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự đáp lại của cơ thể hoặc sinh vật trước kích thích, thuốc hoặc chất nào đó.

身体或生物对刺激、药物等作出的反应。

Sự đáp lại của cơ thể hoặc sinh vật trước kích thích, thuốc hoặc chất nào đó.

Ví dụ
他服用新药后有轻微反应。【】Anh ấy có phản ứng nhẹ sau khi uống thuốc mới.
医生检查眼睛对光线的反应。【】Bác sĩ kiểm tra phản ứng của mắt với ánh sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Quá trình các chất tác dụng với nhau và biến đổi thành chất khác.

物质相互作用并变成其他物质的过程。

Quá trình các chất tác dụng với nhau và biến đổi thành chất khác.

Ví dụ
酸和金属之间的反应会产生气体。【】Phản ứng giữa axit và kim loại tạo ra khí.
老师在化学课上解释了这个化学反应。【】Giáo viên giải thích phản ứng này trong giờ hóa học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phản ứng (Noun)

phản ứng + Danh từphản ứng + Giới từphản ứng + Tính từĐộng từ + phản ứng
Kết hợp từ của phản ứng
Collocation
Ví dụ

公众反应

phản ứng của công chúng

政府正在关注公众对新政策的反应。

Chính phủ theo dõi phản ứng của công chúng đối với chính sách mới.

连锁反应

phản ứng dây chuyền

一个小变化可能会引发连锁反应。

Một thay đổi nhỏ có thể tạo ra phản ứng dây chuyền.

phản ứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Có hành động, cảm xúc hoặc lời nói đáp lại một sự việc hay tác động.

对某事或刺激作出行动、情绪或语言上的回应。

Có hành động, cảm xúc hoặc lời nói đáp lại một sự việc hay tác động.

Ví dụ
听到批评时,不要反应过激。【】Đừng phản ứng quá mạnh khi nghe lời phê bình.
她冷静地回应了这个难题。【】Cô ấy phản ứng bình tĩnh trước câu hỏi khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tác dụng với chất khác để tạo ra sự biến đổi hóa học.

与其他物质发生化学作用。

Tác dụng với chất khác để tạo ra sự biến đổi hóa học.

Ví dụ
铁和氧气反应后形成铁锈。【】Sắt phản ứng với oxy và tạo thành gỉ.
这种物质和水会发生强烈反应。【】Chất này phản ứng mạnh với nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phản ứng (Verb)

phản ứng + Giới từphản ứng + Trạng từ
Kết hợp từ của phản ứng
Collocation
Ví dụ

与氧气反应

phản ứng với oxy

铁与氧气反应并形成铁锈。

Sắt phản ứng với oxy và tạo thành gỉ sắt.

对批评作出反应

phản ứng với lời chỉ trích

要学会冷静地对批评作出反应。

Hãy học cách phản ứng với lời chỉ trích một cách bình tĩnh.

对消息作出回应

phản ứng trước tin tức

市场对这则消息作出了反应,价格随之下跌。

Thị trường phản ứng trước tin tức này bằng cách giảm giá.

Video ngữ cảnh