phản ứng
phản ứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự đáp lại trước một sự việc, hành động hoặc tác động nào đó.
对某事或刺激作出的回应。
Sự đáp lại trước một sự việc, hành động hoặc tác động nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự đáp lại của cơ thể hoặc sinh vật trước kích thích, thuốc hoặc chất nào đó.
身体或生物对刺激、药物等作出的反应。
Sự đáp lại của cơ thể hoặc sinh vật trước kích thích, thuốc hoặc chất nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quá trình các chất tác dụng với nhau và biến đổi thành chất khác.
物质相互作用并变成其他物质的过程。
Quá trình các chất tác dụng với nhau và biến đổi thành chất khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phản ứng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众反应 phản ứng của công chúng | 政府正在关注公众对新政策的反应。 Chính phủ theo dõi phản ứng của công chúng đối với chính sách mới. |
连锁反应 phản ứng dây chuyền | 一个小变化可能会引发连锁反应。 Một thay đổi nhỏ có thể tạo ra phản ứng dây chuyền. |
phản ứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Có hành động, cảm xúc hoặc lời nói đáp lại một sự việc hay tác động.
对某事或刺激作出行动、情绪或语言上的回应。
Có hành động, cảm xúc hoặc lời nói đáp lại một sự việc hay tác động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tác dụng với chất khác để tạo ra sự biến đổi hóa học.
与其他物质发生化学作用。
Tác dụng với chất khác để tạo ra sự biến đổi hóa học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phản ứng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
与氧气反应 phản ứng với oxy | 铁与氧气反应并形成铁锈。 Sắt phản ứng với oxy và tạo thành gỉ sắt. |
对批评作出反应 phản ứng với lời chỉ trích | 要学会冷静地对批评作出反应。 Hãy học cách phản ứng với lời chỉ trích một cách bình tĩnh. |
对消息作出回应 phản ứng trước tin tức | 市场对这则消息作出了反应,价格随之下跌。 Thị trường phản ứng trước tin tức này bằng cách giảm giá. |