Anh - Việt
phán xét
Động từ
phán xét (Động từ)
Nghĩa 01 · xem xét và đánh giá, có tính chất quyết định
审判
xem xét và đánh giá, có tính chất quyết định
Ví dụ
法官需要公正地判断案件。【】Thẩm phán cần công bằng khi phán xét vụ án.
我们不能轻易评估一个人的品格。【】Chúng ta không nên dễ dàng phán xét tính cách ai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa